ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giai đoạn cao điểm" (1件)
giai đoạn cao điểm
日本語
名ピーク時
Đây là giai đoạn cao điểm du lịch.
今は観光のピーク時だ。
類語検索結果 "giai đoạn cao điểm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giai đoạn cao điểm" (1件)
Đây là giai đoạn cao điểm du lịch.
今は観光のピーク時だ。
